Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conservatoire
/kənˈsɝvəˌtwɑr/
/kənˈsɜːvəˌtwɑː/
Conservatoire
01
nhạc viện, trường mỹ thuật
a schoolhouse with special facilities for fine arts
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conservatoires



























