consequent
Pronunciation
/ˈkɑnsəkwənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consequent"trong tiếng Anh

consequent
01

hậu quả, kết quả

occurring as a result of something particular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He did n't study for the exam, and his poor performance was the consequent result.
Anh ấy đã không học cho kỳ thi, và kết quả kém của anh ấy là kết quả hậu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng