Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consequent
01
hậu quả, kết quả
occurring as a result of something particular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He did n't study for the exam, and his poor performance was the consequent result.
Anh ấy đã không học cho kỳ thi, và kết quả kém của anh ấy là kết quả hậu quả.
Cây Từ Vựng
consequential
consequently
inconsequent
consequent
consequ



























