conk out
conk
kɑ:nk
kaank
out
aʊt
awt
/kˈɒnk ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conk out"trong tiếng Anh

to conk out
01

kiệt sức, ngừng hoạt động

use up all one's strength and energy and stop working
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
conk
thì hiện tại
conk out
ngôi thứ ba số ít
conks out
hiện tại phân từ
conking out
quá khứ đơn
conked out
quá khứ phân từ
conked out
02

ngừng hoạt động, hỏng

stop operating or functioning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng