conjointly
con
kən
kēn
joint
ˈʤɔɪnt
joynt
ly
li
li
jointly

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjointly"trong tiếng Anh

conjointly
01

cùng nhau, kết hợp

in a united or combined manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The findings must be interpreted conjointly to understand the broader trend. 

Các phát hiện phải được giải thích cùng nhau để hiểu xu hướng rộng hơn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

conjointly
conjoint
conjoin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng