Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conjointly
Các ví dụ
The exhibits, when viewed conjointly, reveal the artist's evolving technique.
Các triển lãm, khi được xem cùng nhau, tiết lộ kỹ thuật đang phát triển của nghệ sĩ.
Cây Từ Vựng
conjointly
conjoint
conjoin



























