Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conjointly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The findings must be interpreted conjointly to understand the broader trend.
Các phát hiện phải được giải thích cùng nhau để hiểu xu hướng rộng hơn.
Cây Từ Vựng
conjointly
conjoint
conjoin



























