conjointly
con
kən
kēn
joint
ˈʤɔɪnt
joynt
ly
li
li
British pronunciation
/kəndʒˈɔɪntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjointly"trong tiếng Anh

conjointly
01

cùng nhau, kết hợp

in a united or combined manner
example
Các ví dụ
The exhibits, when viewed conjointly, reveal the artist's evolving technique.
Các triển lãm, khi được xem cùng nhau, tiết lộ kỹ thuật đang phát triển của nghệ sĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store