Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conjunction
01
liên từ, từ nối
(grammar) a word such as and, because, but, and or that connects phrases, sentences, or words
Các ví dụ
The grammar quiz tested students on their ability to identify and correctly use subordinating conjunctions.
Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.
02
sự trùng hợp, sự kết hợp
the condition of two events occurring at the same time
Các ví dụ
The conjunction of deadlines caused major stress.
Sự trùng hợp của các thời hạn đã gây ra căng thẳng lớn.
03
sự kết hợp, liên kết
the condition of two or more things being joined or acting together
Các ví dụ
The two companies worked in conjunction on the launch.
Hai công ty đã làm việc cùng nhau trong việc ra mắt.
04
sự kết nối, mối liên kết
a thing that links or joins other things
Các ví dụ
This corridor is the conjunction of both wings of the building.
Hành lang này là sự kết nối của cả hai cánh của tòa nhà.
05
hội tụ, cuộc gặp thiên thể
the apparent meeting of celestial bodies in the same zodiacal degree
Các ví dụ
A rare conjunction of Venus and Jupiter drew crowds.
Một hội tụ hiếm hoi của Sao Kim và Sao Mộc đã thu hút đám đông.
Cây Từ Vựng
conjunction
conjunct



























