conjectural
Pronunciation
/kəndʒˈɛktʃɚɹəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjectural"trong tiếng Anh

conjectural
01

phỏng đoán, giả định

primarily based on pure guess-work rather than definite knowledge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conjectural
so sánh hơn
more conjectural
có thể phân cấp
Các ví dụ
The historian ’s claims were conjectural, relying on fragments of ancient texts.
Những tuyên bố của nhà sử học là phỏng đoán, dựa trên các mảnh văn bản cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng