Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confusing
Các ví dụ
His explanation of the scientific theory was confusing, leaving the students with more questions than answers.
Giải thích của anh ấy về lý thuyết khoa học thật khó hiểu, khiến học sinh có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.
Cây Từ Vựng
confusingly
confusing
confuse



























