Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confusing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confusing
so sánh hơn
more confusing
có thể phân cấp
lĩnh vực
communication, cognition, experience
Các ví dụ
The instructions for assembling the furniture were confusing and led to several mistakes.
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất khó hiểu và dẫn đến một số sai sót.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
confusingly
confusing
confuse



























