confabulation
con
kən
kēn
fa
ˌfæ
bu
bjʊ
byoo
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "confabulation"trong tiếng Anh

Confabulation
01

trò chuyện, cuộc nói chuyện thân mật

an informal conversation 
confabulation definition and meaning
02

sự bịa chuyện, ký ức giả tạo

(psychiatry) a plausible but imagined memory that fills in gaps in what is remembered 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confabulations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng