conduce
con
kən
kēn
duce
ˈdu:s
doos
British pronunciation
/kəndjˈuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conduce"trong tiếng Anh

to conduce
01

đóng góp, dẫn đến

to contribute to a particular result or outcome
example
Các ví dụ
Proper planning will conduce to a smooth and efficient execution of the event.
Kế hoạch phù hợp sẽ góp phần vào việc thực hiện sự kiện một cách trơn tru và hiệu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store