Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conduce
01
đóng góp, dẫn đến
to contribute to a particular result or outcome
Các ví dụ
Proper planning will conduce to a smooth and efficient execution of the event.
Kế hoạch phù hợp sẽ góp phần vào việc thực hiện sự kiện một cách trơn tru và hiệu quả.
Cây Từ Vựng
conducive
conduct
conduce



























