to conduce
Pronunciation
/kəndˈuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conduce"trong tiếng Anh

to conduce
01

đóng góp, dẫn đến

to contribute to a particular result or outcome
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conduce
ngôi thứ ba số ít
conduces
hiện tại phân từ
conducing
quá khứ đơn
conduced
quá khứ phân từ
conduced
Các ví dụ
Proper planning will conduce to a smooth and efficient execution of the event.
Kế hoạch phù hợp sẽ góp phần vào việc thực hiện sự kiện một cách trơn tru và hiệu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng