condensed milk
con
kən
kēn
densed
ˈdɛnst
denst
milk
mɪlk
milk

Định nghĩa và ý nghĩa của "condensed milk"trong tiếng Anh

Condensed milk
01

sữa đặc

a type of milk that is thickened and sweetened, sold in cans 
condensed milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I added a dollop of condensed milk to my coffee to make it sweeter. 

Tôi đã thêm một thìa sữa đặc vào cà phê của mình để làm nó ngọt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng