Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrently
01
đồng thời, cùng lúc
at the same time
Các ví dụ
The software is designed to handle multiple processes concurrently.
Phần mềm được thiết kế để xử lý nhiều quy trình đồng thời.
Cây Từ Vựng
concurrently
concurrent
concur



























