concurrently
con
kən
kēn
cu
ˈkʌ
ka
rrent
rənt
rēnt
ly
li
li
currently

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurrently"trong tiếng Anh

concurrently
01

đồng thời, cùng lúc

at the same time 
concurrently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team members worked on different aspects of the project concurrently to meet the deadline. 

Các thành viên trong nhóm đã làm việc trên các khía cạnh khác nhau của dự án đồng thời để đáp ứng thời hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng