Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concurrence
01
sự trùng hợp, sự đồng thời
the simultaneous occurrence of events or circumstances
Các ví dụ
The concurrence of their birthdays and anniversary made the date extremely special for the couple.
Sự trùng hợp ngày sinh nhật và ngày kỷ niệm của họ đã khiến ngày đó trở nên vô cùng đặc biệt với cặp đôi.
02
sự đồng ý, sự nhất trí
the state of being in agreement
Các ví dụ
The board members expressed their concurrence on the new policy proposal.
Các thành viên hội đồng đã bày tỏ sự đồng thuận của họ đối với đề xuất chính sách mới.
03
sự trùng hợp, tính đồng thời
the temporal property of two things happening at the same time
04
sự hợp tác
a state of cooperation
Cây Từ Vựng
concurrency
concurrence
concur



























