concert
con
ˈkɑ:n
kaan
cert
sərt
sērt
British pronunciation
/ˈkɒnsət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concert"trong tiếng Anh

Concert
01

buổi hòa nhạc

a public performance by musicians or singers
Wiki
concert definition and meaning
example
Các ví dụ
I bought tickets to a rock concert happening next month.
Tôi đã mua vé cho một buổi hòa nhạc rock diễn ra vào tháng tới.
to concert
01

thỏa thuận, giải quyết bằng thỏa thuận

settle by agreement
02

thỏa thuận, lập kế hoạch bằng sự đồng thuận chung

contrive (a plan) by mutual agreement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store