Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concert
to concert
01
thỏa thuận, giải quyết bằng thỏa thuận
settle by agreement
02
thỏa thuận, lập kế hoạch bằng sự đồng thuận chung
contrive (a plan) by mutual agreement
Cây Từ Vựng
concertize
concert
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thỏa thuận, giải quyết bằng thỏa thuận
thỏa thuận, lập kế hoạch bằng sự đồng thuận chung
Cây Từ Vựng