Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
computational
01
tính toán, máy tính
relating to or involving the use of computers or methods of computing for processing data or performing calculations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Researchers used computational methods to analyze large datasets and identify patterns in genetic sequences.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp tính toán để phân tích các bộ dữ liệu lớn và xác định các mẫu trong chuỗi gen.
Cây Từ Vựng
computationally
computational
computation
compute



























