Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Complacency
01
sự tự mãn, sự thỏa mãn
a feeling of self-satisfaction or contentment, often accompanied by a lack of awareness of potential dangers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
complacencies
Các ví dụ
She warned against complacency, urging her colleagues to stay vigilant and proactive.
Cô ấy cảnh báo chống lại sự tự mãn, thúc giục đồng nghiệp của mình luôn cảnh giác và chủ động.
Cây Từ Vựng
complacency
complacence
complac



























