competitory
com
kəm
kēm
pe
ˈpɛ
pe
ti
ti
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "competitory"trong tiếng Anh

competitory
01

cạnh tranh, tính cạnh tranh

involving competition or competitiveness 
competitory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

hề, giống như hề

acting like a clown or buffoon 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng