competitory
Pronunciation
/kəmpˈɛɾɪtˌoːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "competitory"trong tiếng Anh

competitory
01

cạnh tranh, tính cạnh tranh

involving competition or competitiveness
competitory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

hề, giống như hề

acting like a clown or buffoon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng