compassion
Pronunciation
/kəmˈpæʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compassion"trong tiếng Anh

Compassion
01

lòng trắc ẩn, sự thương cảm

great sympathy for a person or animal that is suffering
compassion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In times of crisis, communities often come together to support each other with compassion and generosity.
Trong thời kỳ khủng hoảng, các cộng đồng thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau với lòng trắc ẩn và lòng hào phóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng