compassion
com
kəm
kēm
pa
ˈpæ
ssion
ʃən
shēn
compressioncompulsioncommission

Định nghĩa và ý nghĩa của "compassion"trong tiếng Anh

Compassion
01

lòng trắc ẩn, sự thương cảm

great sympathy for a person or animal that is suffering 
compassion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her compassion for stray animals led her to volunteer at the local animal shelter every weekend. 

Lòng trắc ẩn của cô đối với động vật đi lạc đã khiến cô tình nguyện tại trại động vật địa phương mỗi cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng