Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compassion
Các ví dụ
In times of crisis, communities often come together to support each other with compassion and generosity.
Trong thời kỳ khủng hoảng, các cộng đồng thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau với lòng trắc ẩn và lòng hào phóng.
Cây Từ Vựng
compassionate
compassion
compass



























