commonly
co
ˈkɑ
kaa
mmon
mən
mēn
ly
li
li
British pronunciation
/ˈkɒmənli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "commonly"trong tiếng Anh

commonly
01

thông thường, thường là

in most cases; as a standard or norm
commonly definition and meaning
example
Các ví dụ
Bats are commonly mistaken for rodents.
Dơi thường bị nhầm lẫn với loài gặm nhấm.
02

thông thường, chung

in a way that is mutually held, owned, or recognized
example
Các ví dụ
It 's a commonly held belief that honesty builds trust.
Đó là một niềm tin phổ biến rằng sự trung thực xây dựng lòng tin.
03

một cách thô tục, một cách thiếu tinh tế

in a manner considered unrefined or lacking sophistication
InformalInformal
example
Các ví dụ
The tavern was filled with commonly behaved patrons.
Quán rượu đầy những khách hàng thông thường cư xử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store