commonly
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "commonly"trong tiếng Anh

commonly
01

thông thường, thường là

in most cases; as a standard or norm 
commonly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
adverb of frequency
Các ví dụ
The plant is commonly referred to as "lady's slipper." 

Cây này thường được gọi là "giày của quý bà".

02

thông thường, chung

in a way that is mutually held, owned, or recognized 
Các ví dụ
The land is commonly owned by the village residents. 

Đất đai thường thuộc sở hữu của dân làng.

03

một cách thô tục, một cách thiếu tinh tế

in a manner considered unrefined or lacking sophistication 
thân mật
Các ví dụ
They spoke commonly, peppering every sentence with slang. 

Họ nói thông thường, rắc tiếng lóng vào mỗi câu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng