comma butterfly
co
kaa
mma
bu
ba
tter
tər
tēr
fly
flaɪ
flai
/kˈɒmə bˈʌtəflˌaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comma butterfly"trong tiếng Anh

Comma butterfly
01

bướm phẩy, dấu phẩy

a captivating insect with distinctive wings featuring a white comma-shaped marking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comma butterflies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng