combined
Pronunciation
/kəmˈbaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "combined"trong tiếng Anh

combined
01

kết hợp, chung

formed or created by joining two or more elements or parts together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most combined
so sánh hơn
more combined
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their combined income allowed them to afford their dream home.
Thu nhập kết hợp của họ cho phép họ mua được ngôi nhà mơ ước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng