Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aggressively
01
một cách hung hăng, với sự hung hăng
in a way that is threatening or shows hostility
Các ví dụ
The protesters acted aggressively when the police arrived.
Những người biểu tình đã hành động một cách hung hăng khi cảnh sát đến.
Các ví dụ
The athlete trained aggressively to qualify for the Olympics.
Vận động viên đã tập luyện một cách quyết liệt để đủ điều kiện tham dự Thế vận hội Olympic.
03
một cách hung hăng, một cách quyết liệt
in a manner that progresses rapidly or intensely, especially regarding growth or spread
Các ví dụ
The invasive species has aggressively taken over the wetlands.
Loài xâm lấn đã mạnh mẽ chiếm lấy các vùng đất ngập nước.
04
một cách mạnh mẽ
in a way that involves applying strong or intensive treatment to cure a disease or condition
Các ví dụ
Chemotherapy was applied aggressively to stop the tumor growth.
Hóa trị đã được áp dụng mạnh mẽ để ngăn chặn sự phát triển của khối u.
Cây Từ Vựng
aggressively
aggressive
aggress



























