colossus
co
lo
ˈlɒ
lo
ssus
səs
sēs
proboscis

Định nghĩa và ý nghĩa của "colossus"trong tiếng Anh

Colossus
01

người khổng lồ, đại gia

an individual or entity of immense size, influence, or importance, often symbolizing dominance or grandeur 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
colossi
Các ví dụ
Despite being a newcomer to the industry, the tech startup quickly grew into a colossus, disrupting traditional business models. 

Mặc dù là người mới trong ngành, công ty khởi nghiệp công nghệ đã nhanh chóng phát triển thành một gã khổng lồ, làm đảo lộn các mô hình kinh doanh truyền thống.

02

người khổng lồ, nhân vật vĩ đại

a person of exceptional importance and reputation, often recognized for their extraordinary achievements or influence 
Các ví dụ
The tech mogul is a colossus in the industry, known for transforming the way we interact with technology. 

Ông trùm công nghệ là một người khổng lồ trong ngành, được biết đến với việc thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng