Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colossus
01
người khổng lồ, đại gia
an individual or entity of immense size, influence, or importance, often symbolizing dominance or grandeur
Các ví dụ
In the world of sports, he was regarded as a colossus, breaking numerous records and dominating his competition for years.
Trong thế giới thể thao, anh ấy được coi là một người khổng lồ, phá vỡ nhiều kỷ lục và thống trị cuộc thi của mình trong nhiều năm.
Các ví dụ
As a colossus of the art world, his exhibitions drew massive crowds and critical acclaim.
Là một người khổng lồ trong thế giới nghệ thuật, các triển lãm của ông thu hút đám đông lớn và sự ca ngợi của giới phê bình.



























