columbary
co
ˈkɒ
ko
lum
ləm
lēm
ba
ˌbɛ
be
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "columbary"trong tiếng Anh

Columbary
01

chuồng chim bồ câu, lồng nuôi chim bồ câu nhà

a structure or aviary for housing domesticated pigeons or doves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
columbaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng