aggressive
agg
ˈəg
ēg
re
re
ssive
sɪv
siv
/ɐɡɹˈɛsɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aggressive"trong tiếng Anh

aggressive
01

hung hăng, có xu hướng bạo lực

behaving in an angry way and having a tendency to be violent
aggressive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aggressive
so sánh hơn
more aggressive
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt intimidated by his aggressive behavior during arguments.
Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của anh ta trong những cuộc tranh cãi.
02

quyết tâm, năng nổ

showing determination, energy, or assertiveness in pursuing goals
Các ví dụ
An aggressive investment plan can yield high returns.
Một kế hoạch đầu tư mạnh mẽ có thể mang lại lợi nhuận cao.
03

hung hăng, dữ dội

(of sickness or disease) tending to spread in a rapid manner
Các ví dụ
The patient was diagnosed with an aggressive form of leukemia.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng bạch cầu hung hãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng