Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colorfast
01
không phai màu, bền màu
Possessing a color that does not fade when washed or exposed to water, sunlight, etc.
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colorfast
so sánh hơn
more colorfast
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manufacturer guarantees that their outdoor furniture is colorfast, so it wo n't fade in the sun or rain.
Nhà sản xuất đảm bảo rằng đồ nội thất ngoài trời của họ không phai màu, vì vậy nó sẽ không bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời hoặc mưa.



























