colorfast
co
ˈkʌ
ka
lor
fast
fɑ:st
faast
colorcastcolourfastcolorist

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorfast"trong tiếng Anh

colorfast
01

không phai màu, bền màu

Possessing a color that does not fade when washed or exposed to water, sunlight, etc. 
Dialectamerican flagAmerican
colourfastbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colorfast
so sánh hơn
more colorfast
có thể phân cấp
Các ví dụ
This shirt is made from colorfast fabric, so it won't lose its vibrant hue even after multiple washes. 

Chiếc áo này được làm từ vải không phai màu, vì vậy nó sẽ không mất đi màu sắc rực rỡ ngay cả sau nhiều lần giặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng