Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colorfast
01
không phai màu, bền màu
Possessing a color that does not fade when washed or exposed to water, sunlight, etc.
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colorfast
so sánh hơn
more colorfast
có thể phân cấp
Các ví dụ
This shirt is made from colorfast fabric, so it won't lose its vibrant hue even after multiple washes.
Chiếc áo này được làm từ vải không phai màu, vì vậy nó sẽ không mất đi màu sắc rực rỡ ngay cả sau nhiều lần giặt.



























