to colonize
co
ˈkɒ
ko
lo
nize
naɪz
naiz
colorize
colonise

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonize"trong tiếng Anh

to colonize
01

to establish control over an area or people, often by settling and exploiting it 

Transitive: to colonize an area
to colonize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
colonize
ngôi thứ ba số ít
colonizes
hiện tại phân từ
colonizing
quá khứ đơn
colonized
quá khứ phân từ
colonized
Các ví dụ
European powers colonized large parts of Africa in the 19th century. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng