Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to colonize
01
thuộc địa hóa, thiết lập thuộc địa
to settle and build communities in new, often unexplored, areas
Transitive: to colonize an area
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
colonize
ngôi thứ ba số ít
colonizes
hiện tại phân từ
colonizing
quá khứ đơn
colonized
quá khứ phân từ
colonized
Các ví dụ
The expedition aimed to colonize the remote island and establish a thriving community.
Cuộc thám hiểm nhằm mục đích thuộc địa hóa hòn đảo xa xôi và thiết lập một cộng đồng thịnh vượng.
Cây Từ Vựng
colonized
colonizer
decolonize
colonize
colon



























