Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to collude
01
thông đồng, cấu kết
to cooperate secretly or illegally for deceiving other people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
collude
ngôi thứ ba số ít
colludes
hiện tại phân từ
colluding
quá khứ đơn
colluded
quá khứ phân từ
colluded
Các ví dụ
The defendants were accused of colluding with foreign agents to influence the outcome of the election.
Các bị cáo bị buộc tội thông đồng với các đặc vụ nước ngoài để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
Cây Từ Vựng
collusion
collusive
collude



























