longship
Pronunciation
/lˈɑːŋʃɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longship"trong tiếng Anh

Longship
01

thuyền dài, tàu Viking

a long narrow ship used by the Vikings for traveling and fighting at sea 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The museum displayed a reconstructed Viking longship. 

Bảo tàng đã trưng bày một thuyền dài Viking được tái tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng