Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Longship
01
thuyền dài, tàu Viking
a long narrow ship used by the Vikings for traveling and fighting at sea
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The museum displayed a reconstructed Viking longship.
Bảo tàng đã trưng bày một thuyền dài Viking được tái tạo.
LanGeek



























