Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colloquially
01
thông tục, một cách không chính thức
in a conversational or informal manner
Các ví dụ
That part of the city is colloquially called " the belly of the beast. "
Phần đó của thành phố được thông tục gọi là "bụng của con thú".
Cây Từ Vựng
colloquially
colloquial
colloquy



























