embittered
em
ɛm
em
bi
ˈbɪ
bi
ttered
tɜrd
tērd
/ɛmbˈɪtəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embittered"trong tiếng Anh

embittered
01

cay đắng, phẫn uất

angry or disappointed for a long time, often showing this feeling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most embittered
so sánh hơn
more embittered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The defeat left him embittered and resentful.
Thất bại khiến anh ta cay đắng và oán giận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng