restraining order
rest
rɪst
rist
rai
ˈreɪ
rei
ning
nɪng
ning
or
ɔ:
aw
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "restraining order"trong tiếng Anh

Restraining order
01

lệnh cấm tiếp xúc, trát hạn chế

a legal order that prevents someone from contacting or approaching another person 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
restraining orders
Các ví dụ
He received a restraining order. 

Anh ấy nhận được một lệnh cấm tiếp xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng