Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavens to betsy
01
Trời ơi!, Ôi trời ạ!
used to express surprise, shock, or mild exasperation
nói giảm
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Heavens to Betsy! That antique store had a real dinosaur fossil.
Trời ơi Betsy! Cửa hàng đồ cổ đó có một hóa thạch khủng long thật.



























