heavens to betsy
hea
ˈhɛ
he
vens
vənz
vēnz
to
bet
bɛt
bet
sy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavens to Betsy"trong tiếng Anh

heavens to betsy
01

Trời ơi!, Ôi trời ạ!

used to express surprise, shock, or mild exasperation 
heavens to Betsy definition and meaning
nói giảm
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Heavens to Betsy! That antique store had a real dinosaur fossil. 

Trời ơi Betsy! Cửa hàng đồ cổ đó có một hóa thạch khủng long thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng