Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collapsible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most collapsible
so sánh hơn
more collapsible
có thể phân cấp
Các ví dụ
He appreciated the collapsible design of the tent, which allowed for quick setup and takedown.
Anh ấy đánh giá cao thiết kế gập được của chiếc lều, cho phép dựng và tháo nhanh chóng.
Cây Từ Vựng
noncollapsible
collapsible
collapse



























