dagnabbit
dag
ˈdæg
dāg
na
bbit
bɪt
bit

Định nghĩa và ý nghĩa của "dagnabbit"trong tiếng Anh

Dagnabbit
01

trời ơi, chết tiệt

used to express frustration, annoyance, or mild anger, often humorously 
dagnabbit definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Dagnabbit! I stepped in gum. 

Dagnabbit! Tôi dẫm phải kẹo cao su.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng