effie
e
ˈɛ
e
ffie
fi
fi
wefie

Định nghĩa và ý nghĩa của "effie"trong tiếng Anh

01

bê đê, đàn ông ẻo lả

an effeminate man 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
effies
neutral form
effeminate person
Các ví dụ
That effie twirled while entering the room. 

Effie xoay tròn khi bước vào phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng