alphabet people
al
ˈæl
āl
pha
bet
ˌbɛt
bet
peo
pi:
pi
ple
pəl
pēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "alphabet people"trong tiếng Anh

Alphabet people
01

người chữ cái, người bảng chữ cái

a collective term for LGBTQ+ people used to mock or belittle them 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
plural
not gender specific
Các ví dụ
He ranted about the alphabet people ruining everything. 

Anh ta đã lớn tiếng phàn nàn về những người bảng chữ cái đang hủy hoại mọi thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng