buybull
buy
ˈbaɪ
bai
bull
bʊl
bool
bible

Định nghĩa và ý nghĩa của "buybull"trong tiếng Anh

Buybull
01

kinh thánh, sách thánh

a Bible, used mockingly 
hài hước
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buybulls
Các ví dụ
He grabbed the buybull off the shelf and waved it around. 

Anh ta chộp lấy buybull trên kệ và vẫy nó xung quanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng