Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buybull
01
kinh thánh, sách thánh
a Bible, used mockingly
humorous
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buybulls
Các ví dụ
She laughed at him carrying his buybull everywhere.
Cô ấy cười nhạo anh ta mang theo buybull của mình khắp nơi.



























