buybull
Pronunciation
/bˈaɪbʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buybull"trong tiếng Anh

Buybull
01

kinh thánh, sách thánh

a Bible, used mockingly
humorous
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buybulls
Các ví dụ
She laughed at him carrying his buybull everywhere.
Cô ấy cười nhạo anh ta mang theo buybull của mình khắp nơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng