Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buybull
01
kinh thánh, sách thánh
a Bible, used mockingly
hài hước
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buybulls
Các ví dụ
He grabbed the buybull off the shelf and waved it around.
Anh ta chộp lấy buybull trên kệ và vẫy nó xung quanh.



























