Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitload
01
đống, một lượng khổng lồ
a very large amount or number of something
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitloads
Các ví dụ
There 's a shitload of traffic today.
Hôm nay có rất nhiều giao thông.



























