shitload
shit
ʃɪt
shit
load
ləʊd
lewd
shiploadshithead

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitload"trong tiếng Anh

Shitload
01

đống, một lượng khổng lồ

a very large amount or number of something 
shitload definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitloads
Các ví dụ
I have a shitload of emails to answer. 

Tôi có một đống email cần trả lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng