shitload
shit
ˈʃɪt
shit
load
ˌloʊd
lowd
/ʃˈɪtlə‌ʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitload"trong tiếng Anh

Shitload
01

đống, một lượng khổng lồ

a very large amount or number of something
shitload definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitloads
Các ví dụ
There 's a shitload of traffic today.
Hôm nay có rất nhiều giao thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng