shitizen
shi
ˈʃɪ
shi
ti
ti
zen
zən
zēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitizen"trong tiếng Anh

Shitizen
01

công dân vô giá trị, cá nhân tham nhũng

a person viewed as a worthless or corrupt member of society 
shitizen definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitizens
Các ví dụ
That shitizen trashed the place and walked away. 

Kẻ công dân rác rưởi đó đã phá hủy nơi đó và bỏ đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng