Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shithead
01
thằng khốn, đồ ngu
an unpleasant, stupid, or annoying person
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitheads
Các ví dụ
She dated that shithead for a year before finally dumping him.
Cô ấy hẹn hò với tên khốn nạn đó một năm trước khi cuối cùng đá hắn.



























