Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shithead
01
thằng khốn, đồ ngu
an unpleasant, stupid, or annoying person
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitheads
Các ví dụ
The shithead in the truck threw trash out his window right in front of me.
Thằng khốn trong chiếc xe tải đã ném rác ra khỏi cửa sổ ngay trước mặt tôi.



























