shitizen
shi
ˈʃɪ
shi
ti
ti
zen
zən
zēn
/ʃˈɪtɪzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitizen"trong tiếng Anh

Shitizen
01

công dân vô giá trị, cá nhân tham nhũng

a person viewed as a worthless or corrupt member of society
shitizen definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitizens
Các ví dụ
The shitizen laughed at the rules.
Cứt dân cười nhạo các quy tắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng