Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vaxhole
01
vaxhole, vaxhole
a person arrogant or self-righteous about their vaccination status
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vaxholes
Các ví dụ
The vaxhole lectured everyone in line at the coffee shop.
Vaxhole đã thuyết giảng cho mọi người trong hàng đợi tại quán cà phê.



























