Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vaxhole
01
vaxhole, vaxhole
a person arrogant or self-righteous about their vaccination status
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vaxholes
Các ví dụ
That vaxhole shoved sanitizer at everyone's face.
Tên vaxhole đó đã xịt nước rửa tay vào mặt mọi người.



























