Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Todger
01
cặc, của quý
the male sex organ
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
todgers
giống đực số ít
todger
neutral form
genitals
Các ví dụ
Something bit his todger while he was camping and he lost his mind.
Cái gì đó cắn của quý của anh ấy khi anh ấy đang cắm trại và anh ấy mất trí.



























