todger
to
ˈtɒ
to
dger
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "todger"trong tiếng Anh

Todger
01

cặc, của quý

the male sex organ 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
todgers
giống đực số ít
todger
neutral form
genitals
Các ví dụ
Something bit his todger while he was camping  and he lost his mind. 

Cái gì đó cắn của quý của anh ấy khi anh ấy đang cắm trại và anh ấy mất trí.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng