todger
Pronunciation
/tˈɑːdʒɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "todger"trong tiếng Anh

Todger
01

cặc, của quý

the male sex organ
Dialectbritish flagBritish
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
todgers
Các ví dụ
She laughed when he blamed his todger for the bad decision.
Cô ấy cười khi anh ta đổ lỗi cho của quý của mình vì quyết định tồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng